Ransomware là gì? Cách Phòng chống Mã Độc Tống Tiền

25/12/2024

Ransomware là một loại phần mềm độc hại có mục đích tống tiền người dùng bằng cách xâm nhập vào máy tính và thao túng dữ liệu của nạn nhân. Trong những năm gần đây, không phải virus, mà chính ransomware mới là mối đe dọa đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Các quản trị viên hệ thống IT luôn tìm mọi cách để ngăn chặn sự xâm nhập của loại “mã độc tống tiền” này.

1. Ransomware là gì?

1.1. Mã độc tống tiền Ransomware

Ransomware là một dạng phần mềm độc hại chuyên mã hóa dữ liệu hoặc khóa quyền truy cập thiết bị của người dùng. Để được trả lại quyền truy cập thiết bị hoặc dữ liệu, người dùng phải trả cho hacker một khoản tiền nhất định, gọi là tiền chuộc. Ransomware còn được biết đến với cái tên phần mềm tống tiền hay mã độc tống tiền.

Mức tiền chuộc thông thường rơi vào khoảng $150 – $500 cho máy tính cá nhân. Đối với các tổ chức, doanh nghiệp thì có thể lên đến hàng ngàn đô. Hacker chủ yếu yêu cầu nạn nhân trả tiền chuộc bằng bitcoin hoặc chuyển khoản. Trong vài năm gần đây, những kẻ phát tán ransomware ưa thích giao dịch tiền chuộc bằng bitcoin vì tính bảo mật cao và khó để truy lùng dấu vết.

1.2. Virus vs. Ransomware: giống hay khác?

Virus máy tính là một khái niệm quen thuộc với người Việt. Cũng chính vì lẽ đó, mà nhiều người gọi chung tất cả các phần mềm độc hại là virus, bao gồm cả ransomware. Thực tế, chúng là 2 khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Virus và Ransomware đều là phần mềm độc hại (hay còn gọi là mã độc, tiếng Anh là ‘malware’). Virus là thuật ngữ chỉ những malware có khả năng phát tán và lây lan cực kỳ nhanh, tới mức không thể kiểm soát nổi.

Trong khi đó, Ransomware là những phần mềm được thiết kế với mục đích “tống tiền nạn nhân”. Thông thường, để phát tán ransomware, kẻ xấu cần sử dụng các phương thức lừa đảo phishing để dụ người dùng “cắn câu”.

Do 2 đặc tính khác nhau kể trên, chỉ một số rất ít phần mềm độc hại được xét vào loại Virus Ransomware. Thuật ngữ Virus Ransomware được sử dụng để chỉ những phần mềm tống tiền có tốc độ lây lan “đặc biệt khủng khiếp”. Nổi bật trong đó là virus ransomware có tên WannaCry.

2. Ransomware xâm nhập vào máy tính như thế nào?

Máy tính bị nhiễm mã độc tống tiền ransomware khi:

  • Tìm và sử dụng các phần mềm crack, không rõ nguồn gốc
  • Click vào file đính kèm trong email (thường là file word, PDF)
  • Click vào các quảng cáo chứa mã độc tống tiền
  • Truy cập vào website chứa nội dung đồi trụy, không lành mạnh
  • Truy cập vào website giả mạo.
  • Và còn nhiều cách lây nhiễm ransomware khác do tính sáng tạo của hacker được cải thiện theo thời gian.

3. Phân loại ransomware và cách thức hoạt động

Máy tính người dùng thường bị nhiễm ransomware chỉ ngay sau một thao tác nhỏ mà chính họ cũng không để ý. Hacker tạo cho những file chứa mã độc tống tiền một vẻ ngoài vô hại, giống như một file word, excel hay PDF. Tuy nhiên, thực tế thì đây lại là các file thực thi mã (.exe). Một khi người dùng click vào chúng, các file này sẽ ngay lập tức chạy ngầm trên nền máy tính.

Dựa vào một số điểm khác nhau trong cách thức hoạt động, có thể chia ransomware thành 3 loại chính: Encrypting, Non-encrypting, Leakware. Tuy nhiên hiện nay ransomware đã theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ và xuất hiện thêm các chủng ransomware trên mobile (Android và iOS), ransomware trong IoT hay thậm chí máy ảnh DSLR cũng có thể bị lây nhiễm phần mềm độc hại này.

3.1. Ransomware mã hóa (Encrypting)

Encrypting Ransomware là loại phần mềm tống tiền phổ biến nhất, chúng mã hóa dữ liệu (tệp tin và thư mục) của người dùng. Tên khác của Encrypting Ransomware là Crypto Ransomware.

Sau khi xâm nhập vào máy tính của bạn, chúng sẽ âm thầm kết nối với server của kẻ tấn công, tạo ra hai chìa khóa – một khóa công khai để mã hóa các file của bạn, một khóa riêng do server của hacker nắm giữ, dùng để giải mã. Các file này sẽ bị đổi đuôi thành những định dạng nhất định và báo lỗi khi người dùng cố gắng mở.

Sau khi mã hóa file, crypto ransomware sẽ hiển thị một thông báo trên máy tính của bạn, thông báo về việc bạn đã bị tấn công và phải trả tiền chuộc cho chúng. Trong một vài trường hợp, kẻ tấn công còn tạo thêm áp lực bằng cách đòi hỏi nạn nhân phải trả tiền trong thời hạn nhất định. Sau thời hạn đó, khóa giải mã file sẽ bị phá hủy hoặc mức tiền chuộc sẽ tăng lên.

3.2. Ransomware không mã hóa (Non-encrypting)

Non-encrypting ransomware (hay còn gọi là Locker) là loại phần mềm không mã hóa file của nạn nhân. Tuy nhiên, nó khóa và chặn người dùng khỏi thiết bị. Nạn nhân sẽ không thể thực hiện được bất kỳ thao tác nào trên máy tính (ngoại trừ việc bật – tắt màn hình). Trên màn hình cũng sẽ xuất hiện hướng dẫn chi tiết về cách thanh toán tiền chuộc để người dùng có thể truy cập lại và sử dụng thiết bị của mình.

reveton ransomware
Reveton (một loại locker ransomware) giả mạo cảnh sát, cáo buộc người dùng truy cập thông tin phạm pháp để đòi tiền chuộc

3.3. Leakware (Doxware)

Một số loại ransomware đe dọa công khai dữ liệu của nạn nhân lên mạng nếu không chịu trả tiền chuộc. Nhiều người có thói quen lưu trữ các file nhạy cảm hoặc ảnh cá nhân ở máy tính nên sẽ không tránh khỏi việc hoảng loạn, cố gắng trả tiền chuộc cho hacker. Loại ransonware này thường được gọi là leakware hoặc doxware.

3.4. Mobile ransomware

Với sự phổ biến của smartphone và xu hướng sử dụng điện thoại di động thường xuyên hơn diễn ra trên toàn cầu, ransomware đã xuất hiện trên mobile. Thông thường, Mobile Ransomware xuất hiện dưới dạng phần mềm chặn người dùng khỏi việc truy cập dữ liệu (loại non-encrypting) thay vì mã hóa dữ liệu. Bởi vì dữ liệu trên mobile có thể dễ dàng khôi phục thông qua đồng bộ hóa trực tuyến (online sync).

Mobile ransomware thường nhắm vào nền tảng Android, vì hệ điều hành này cấp quyền “Cài đặt ứng dụng” cho bên thứ ba. Khi người dùng cài đặt file .APK chứa mobile ransomware, sẽ có 2 kịch bản có thể xảy ra:

  • Chúng sẽ hiển thị pop-up (tin thông báo) chặn không cho người dùng truy cập vào tất cả các ứng dụng khác.
  • Sử dụng hình thức “bắt buộc nhấp chuột” (clickjacking) để khiến người dùng vô tình cấp quyền quản trị thiết bị. Khi đó, mobile ransomware sẽ truy cập sâu hơn vào hệ thống và thực hiện các hình thức vi phạm khác.

Đối với hệ điều hành iOS, kẻ tấn công cần áp dụng những chiến thuật phức tạp hơn, chẳng hạn như khai thác tài khoản iCloud và sử dụng tính năng “Find my iPhone” để khóa quyền truy cập vào thiết bị.

3.5. Ransomware xuất hiện trong IoT và máy ảnh DSLR

Gần đây, các chuyên gia an ninh mạng đã chứng minh rằng ransomware cũng có thể nhắm mục tiêu các kiến ​​trúc ARM. Cũng như có thể được tìm thấy trong các thiết bị Internet-of-Things (IoT) khác nhau, chẳng hạn như các thiết bị IoT công nghiệp.

Vào tháng 8 năm 2019, các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng có thể lây nhiễm máy ảnh DSLR bằng ransomware. Các máy ảnh kỹ thuật số thường sử dụng Giao thức truyền hình ảnh PTP (Picture Transfer Protocol – giao thức chuẩn được sử dụng để truyền ảnh). Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng có thể khai thác lỗ hổng trong giao thức để lây nhiễm máy ảnh mục tiêu bằng ransomware (hoặc thực thi bất kỳ mã tùy ý nào). Cuộc tấn công này đã được thử nghiệm tại hội nghị bảo mật Defcon ở Las Vegas hồi tháng 8 năm nay.

4. Những vụ tấn công ransomware nổi tiếng

4.1. WannaCry

WannaCry chắc hẳn không còn là một cái tên xa lạ với những ai quan tâm đến công nghệ và bảo mật. Năm 2017, mã độc này đã hoành hành với quy mô cực lớn – 250.000 máy tính tại 116 quốc gia, trong đó có Việt Nam.

WannaCry được đánh giá là “vụ tấn công ransomware kinh khủng nhất trong lịch sử” cho đến năm 2017, ước tính tổng thiệt hại lên đến hàng trăm triệu đến hàng tỉ USD. Mã độc này lợi dụng một lỗ hổng trong giao thức SMB của hệ điều hành Microsoft Windows để tự động lan rộng ra các máy tính khác trong cùng mạng lưới.

Chỉ trong 4 ngày, WannaCry đã lan rộng trong 116 nước với hơn 250.000 mã độc được phát hiện. Tại châu Âu, những tổ chức chính phủ, doanh nghiệp lớn như FedEx, Hệ thống Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh và Bộ Nội vụ Nga đều đã gánh chịu hậu quả không nhỏ từ loại ransomware này.

Vài tháng sau vụ tấn công, chính phủ Mỹ đã chính thức buộc tội Triều Tiên là quốc gia đứng sau các vụ tấn công WannaCry. Ngay cả chính phủ Anh và Microsoft cũng có suy đoán tương tự.

4.2. GandCrab

GandCrab là mã độc tống tiền được phát hiện vào cuối tháng 1/2018. Mã độc này được phát tán qua các quảng cáo dẫn tới trang đích chứa mã độc hoặc lây nhiễm qua email. Để trả tiền chuộc, người dùng phải cài trình duyệt Tor, thanh toán bằng tiền điện tử Dash hoặc Bitcoin, với giá trị khoảng $200 – $1200 tùy theo số lượng file bị mã hóa.

GandCrab 5.0.4

Theo thống kê của Bkav, vào thời điểm cuối năm 2018, tại Việt Nam đã có 3.900 trường hợp máy tính bị ransomware này mã hóa dữ liệu tống tiền. Hacker cũng liên tục cải tiến nâng cấp qua 4 thế hệ với độ phức tạp ngày càng cao.

4.3. Bad Rabbit

Bad Rabbit là một ransomware đã gây nên đợt tấn công an ninh mạng lớn thứ 3 kể từ đầu 2017 sau WannaCry và NotPetya. Ransomware này đã hoành hành ở nhiều quốc gia Đông Âu, trong đó có cả các đơn vị chính phủ và doanh nghiệp với tốc độ lan truyền rất nhanh. Các nạn nhân của Bad Rabbit có thể kể đến sân bay Odessa ở Thổ Nhĩ Kỳ, hệ thống tàu điện ngầm Kiev ở Ukraine, Bộ giao thông Ukraine và 3 tờ báo của Nga.

Thông báo cập nhật Adobe Flash giả mạo trên một trang web đã bị hack

Bad Rabbit được phát tán thông qua một yêu cầu cập nhật Adobe Flash giả mạo. Ransomware này dụ người dùng truy cập vào các trang web đã bị hack để tải về file cài đặt Adobe Flash. Đối với người dùng Internet, những thông báo như vậy không còn quá xa lạ. Vậy nên, nếu không cảnh giác sẽ rất dễ mắc bẫy.

4.4. NotPetya

NotPetya cũng lợi dụng lỗ hổng của Microsoft tương tự như WannaCry. Kể từ khi xuất hiện, ransomware này đã lan rộng trên nhiều website của Ukraine, châu Âu,… Chúng có thể lây lan từ máy tính này sang máy tính khác, từ mạng này sang mạng khác mà không cần thông qua thao tác của người dùng. Đặc biệt, NotPetya không chỉ mã hóa các file tài liệu thông thường, chúng phá hủy ổ cứng của máy nạn nhân đến mức không thể khôi phục dù nạn nhân có trả tiền chuộc hay không.

Nhiều chuyên gia đã nghi ngờ cuộc tấn công nhắm vào chính phủ Ukraine này đứng sau bởi chính phủ Nga.

4.5. Một số vụ khác

Ngoài những ransomware kể trên, còn có một vài vụ tấn công tống tiền bằng phần mềm khá nổi tiếng trên thế giới như Reveton (2012), CryptoLocker (2013), CryptoWall (2014), TorrentLocker (2014), Fusob (2015), SamSam (2016). Số tiền thiệt hại mà những phần mềm này gây ra lên tới hàng triệu USD trên toàn cầu.

5. Những ai có thể trở thành nạn nhân của ransomware?

5.1. Doanh nghiệp

Các doanh nghiệp là mục tiêu hàng đầu của phần mềm tống tiền. Không ngạc nhiên khi hacker chọn những doanh nghiệp đang phát triển nhưng có hệ thống bảo mật lỏng lẻo để tấn công ransomware. Những công ty này có tài chính tốt, và thường sẽ chi trả cho hacker khi đứng trước những lời đe dọa xóa hoặc mã hóa dữ liệu khách hàng.

5.2. Tổ chức y tế – chính phủ – giáo dục

Bên cạnh đó, một số tổ chức cũng có thể trở thành đối tượng bị tấn công vì hacker cho rằng họ có khả năng sẽ trả tiền chuộc trong thời gian ngắn. Ví dụ như các cơ quan chính phủ hay các cơ sở, dịch vụ y tế – những đơn vị phải thường xuyên truy cập vào cơ sở dữ liệu. Các công ty luật hoặc các tổ chức sở hữu nhiều dữ liệu nhạy cảm cũng sẽ sẵn sàng bỏ tiền ra để kẻ tấn công giữ im lặng.

Hacker cũng có thể nhắm đến các trường đại học vì các đơn vị này thường có đội ngũ bảo mật nhỏ, trong khi lại sở hữu một nền tảng thông tin người dùng lớn.

5.3. Cá nhân

Bên cạnh các tổ chức, các chiến dịch tống tiền bằng phần mềm độc hại cũng nhắm tới cá nhân. Đã có nhiều vụ tấn công nhắm tới những người mà kẻ xấu tin là có tiền, những CEO – Founder – Manager của các công ty, tập đoàn lớn.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là những cá nhân bình thường sử dụng Internet thì không có nguy cơ bị tấn công bởi ransomware. Trên thực tế, bất cứ ai cũng có thể trở thành nạn nhân của ransomware. Bởi hiện nay có rất nhiều loại ransomware có thể tự động lan rộng khắp Internet. Chỉ một cú click đơn giản cũng có thể làm “tê liệt” máy tính người dùng.

6. Cách xử lý khi máy tính nhiễm ransomware

6.1. Có nên trả tiền chuộc?

Mục đích quan trọng nhất của hacker khi cài mã độc vào máy tính của bạn đơn giản là tiền. Bạn càng hoảng loạn và trả tiền càng nhanh, chúng sẽ lại càng lộng hành. Không chỉ vậy, bạn đang đối mặt với một kẻ lừa đảo, và đây không phải một vụ trao đổi công bằng. Trả tiền chuộc cho chúng sẽ không thể đảm bảo được việc bạn có lấy lại được dữ liệu hay không. Chính vì vậy, các chuyên gia an ninh mạng và chính quyền khuyến cáo không nên trả tiền chuộc cho hacker.

Khi bị nhiễm mã độc tống tiền, không nên vội vàng trả tiền chuộc cho hacker vì các lý do: thứ nhất, dù có trả cũng không đảm bảo dữ liệu sẽ an toàn. Thứ hai, đôi khi người dùng bị nhiễm ransomware đã có bộ giải mã. Bạn cần liên hệ ngay với các chuyên gia An ninh mạng để có phương án xử lí ít tốn kém nhất.Ông Nguyễn Hữu Trung – Giám đốc công nghệ, CyStack Security.

6.2. Gỡ bỏ ransomware khỏi máy tính như thế nào?

Nếu máy tính của bạn đang kết nối với mạng chung của công ty, việc đầu tiên bạn cần làm là ngắt kết nối mạng từ thiết bị của mình để mã độc không lan truyền rộng ra nhiều thiết bị khác trên cùng network.

Nếu máy tính của bạn không bị khóa mà chỉ có dữ liệu bị mã hóa, bạn có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết cách gỡ bỏ ransomware bằng cách bật chế độ Safe Mode, chạy phần mềm antivirus để loại bỏ ransomware, hoặc gỡ bỏ thủ công.

Nếu máy tính của bạn đã bị khóa, công đoạn gỡ bỏ ransomware sẽ phức tạp hơn và bạn sẽ cần gỡ bỏ CryptoLocker. Trong trường hợp này hãy tìm đến các dịch vụ bảo mật chuyên nghiệp để được hỗ trợ kịp thời.

6.3. Có thể khôi phục dữ liệu được không?

Đối với các loại ransomware nổi tiếng mà nhiều người đã bị nhiễm, một số chuyên gia đã phát triển các chương trình loại bỏ ransomware và khôi phục dữ liệu cho người dùng. Những chương trình này đòi hỏi trình độ chuyên môn nhất định về máy tính. Nếu quan tâm, bạn có thể tham khảo No More Ransom, Free Ransom Decryptors.

Tuy nhiên, thủ đoạn của hacker ngày càng tinh vi, cách thức hoạt động của các loại ransomware cũng không thể lường trước được. Khi một loại ransomware mới bị phát tán, hầu hết các trường hợp bị nhiễm đều không thể khôi phục dữ liệu. Chính vì vậy, điều quan trọng nhất là bạn cần trang bị kiến thức phòng chống ransomware ngay hôm nay, để không gặp phải những tình huống đáng tiếc.

7. Cách phòng chống ransomware hiệu quả

7.1. Sao lưu dữ liệu

Trước tiên, cần phải thường xuyên sao lưu dữ liệu trong máy tính. Đối với lượng dữ liệu cần sao lưu lớn, ổ cứng tách rời là một lựa chọn phù hợp. Đối với lượng dữ liệu cần sao lưu dưới 50GB, bạn có thể bắt đầu với các dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên đám mây như Dropbox, Google Drive, Mega hoặc One Drive. Nếu mỗi ngày bạn đều làm việc với các dữ liệu quan trọng thì nên thực hiện backup dữ liệu hàng ngày. Trong trường hợp máy tính bị tấn công, điều này sẽ giúp bạn không cần lo lắng về việc dữ liệu bị phá hủy.

7.2. Thường xuyên cập nhật phần mềm

Các bản cập nhật của phần mềm sẽ thường được vá lỗi bảo mật còn tồn tại trong phiên bản cũ, bảo vệ an toàn thông tin cho người dùng hơn. Bạn nên đặc biệt chú ý cập nhật thường xuyên các chương trình như trình duyệt, Flash, Java.

Ngoài ra, anti-virus cũng là một trong những chương trình quan trọng bạn nên để tâm đến. Nếu máy tính của bạn chưa có phần mềm diệt virus thì hãy cài đặt càng sớm càng tốt. Kaspersky, Norton, McAfee, ESET hoặc Windows Defender – giải pháp phòng chống virus mặc định của Windows đều là những chương trình bạn có thể tin tưởng. Nếu đã cài đặt, hãy thường xuyên cập nhật phiên bản mới nhất của phần mềm. Phần mềm diệt virus sẽ giúp phát hiện các tệp độc hại như ransomware, đồng thời ngăn chặn hoạt động của các ứng dụng không rõ nguồn gốc trong máy tính của bạn.

Đây là phương thức lừa đảo khá phổ biến của hacker: Gửi email hoặc nhắn tin qua Facebook, đính kèm link download và nói rằng đó là file quan trọng hoặc chứa nội dung hấp dẫn với mục tiêu. Khi tải về, file thường nằm ở dạng .docx, .xlxs, .pptx hoặc .pdf, nhưng thực chất đó là file .exe (chương trình có thể chạy được). Ngay lúc người dùng click mở file, mã độc sẽ bắt đầu hoạt động.

Chính vì vậy, trước khi click download về máy, nên kiểm tra kĩ mức độ tin cậy của địa chỉ người gửi, nội dung email, tin nhắn,… Nếu download về rồi, hãy xem kĩ đuôi file là gì, hoặc sử dụng Word, Excel, PowerPoint,… để mở file thay vì click trực tiếp. Nếu là file .exe giả dạng thì phần mềm sẽ báo lỗi không mở được.

oàn diện trước nguy cơ từ ransomware và các hình thức tấn công mạng khác.

Bài viết liên quan

BrSE có còn “HOT” không? Nhận định về nghề BrSE trong 5 năm tới!

Trong những năm gần đây, BrSE (Bridge System Engineer – Kỹ sư cầu nối) luôn được nhắc đến như một vị trí “lai” đặc biệt trong ngành CNTT, kết hợp giữa kỹ thuật – ngôn ngữ – tư duy nghiệp vụ – văn hoá. Tuy nhiên, cùng với làn sóng chuyển dịch công nghệ, AI phát triển mạnh mẽ và thị trường IT biến động, không ít người đặt ra câu hỏi: Ngành BrSE có còn hot nữa hay không? Và trong 5 năm tới, nghề này sẽ đi về đâu tại Việt Nam?

Bài viết này sẽ phân tích toàn diện bối cảnh, vai trò, tầm quan trọng và triển vọng của nghề BrSE, từ đó giúp bạn có một góc nhìn thực tế, sâu sắc và có cơ sở để đưa ra quyết định nghề nghiệp đúng đắn.

Bối cảnh và lý do nhiều người đặt câu hỏi về tương lai của ngành BrSE

Sự băn khoăn về độ “hot” của ngành BrSE không phải là ngẫu nhiên. Trong vài năm gần đây, thị trường IT Việt Nam chứng kiến nhiều thay đổi lớn: nhu cầu outsource biến động, doanh nghiệp cắt giảm chi phí, AI và các công cụ tự động dịch ngày càng phát triển, khiến nhiều người lo ngại rằng vai trò “cầu nối” có thể dần bị thay thế.

Bên cạnh đó, không ít BrSE trẻ bước vào nghề với kỳ vọng quá cao về thu nhập nhưng lại gặp áp lực lớn từ khách hàng, deadline và trách nhiệm, dẫn đến tâm lý hoài nghi: liệu đây có còn là một hướng đi bền vững?

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào bản chất của nghề và đặc thù thị trường Nhật Bản – thị trường lớn nhất của BrSE tại Việt Nam – ta sẽ thấy câu chuyện không hề đơn giản như vậy.

BrSE là gì? Công việc thực sự của một BrSE?

BrSE không đơn thuần là một người biết tiếng Nhật hay chỉ đóng vai trò phiên dịch trong dự án phần mềm. Một BrSE đúng nghĩa là kỹ sư phần mềm có nền tảng kỹ thuật vững, đồng thời hiểu sâu ngôn ngữ, văn hóa và cách làm việc của khách hàng (thường là Nhật Bản).

Trong một dự án outsource, BrSE là người trực tiếp làm việc với khách hàng để tiếp nhận yêu cầu, phân tích nghiệp vụ, làm rõ các điểm mơ hồ, sau đó chuyển hoá chúng thành tài liệu kỹ thuật, task cụ thể cho team phát triển tại Việt Nam. Ngược lại, BrSE cũng là người đại diện cho team dev trao đổi tiến độ, giải thích vấn đề kỹ thuật, thương lượng phạm vi công việc với khách hàng.

Điểm quan trọng nhất là BrSE không chỉ dịch ngôn ngữ, mà dịch cả “ngữ cảnh” và “kỳ vọng”. Đây là điều mà máy dịch hay AI hiện tại chưa thể làm tốt, đặc biệt trong môi trường làm việc mang nặng yếu tố văn hoá như Nhật Bản.

Trách nhiệm và tầm quan trọng của BrSE trong một dự án phần mềm

Trong thực tế vận hành dự án, BrSE giữ vai trò gần như “xương sống” trong các dự án outsource cho khách hàng nước ngoài. Chất lượng giao tiếp giữa khách hàng và team dev quyết định trực tiếp đến thành bại của dự án, và BrSE chính là người chịu trách nhiệm cho cầu nối đó.

Một BrSE giỏi có thể giúp dự án vận hành trơn tru, hạn chế tối đa việc hiểu sai yêu cầu, giảm rework, tiết kiệm chi phí và thời gian cho cả hai phía. Ngược lại, nếu BrSE yếu về kỹ thuật hoặc thiếu kinh nghiệm làm việc với khách hàng, rủi ro phát sinh sẽ rất lớn: sai yêu cầu, trễ tiến độ, khách hàng không hài lòng, thậm chí là mất hợp đồng.

Chính vì vậy, trong nhiều công ty IT, BrSE không chỉ là một vị trí kỹ thuật mà còn được xem như đầu mối quản lý dự án, người giữ quan hệ với khách hàng và là nhân tố quyết định uy tín của doanh nghiệp outsource.

Vì sao khách hàng Nhật Bản luôn cần BrSE?

Một đặc thù rất lớn của thị trường Nhật Bản là sự kỹ tính, cẩn trọng và coi trọng văn hoá giao tiếp. Khách hàng Nhật không chỉ quan tâm sản phẩm có chạy hay không, mà còn để ý rất nhiều đến quy trình, cách báo cáo, cách phản hồi và thái độ làm việc.

Trong bối cảnh đó, họ luôn cần một người:

  • Hiểu tiếng Nhật ở mức nghiệp vụ, không chỉ là giao tiếp thông thường
  • Hiểu tư duy làm việc, cách ra quyết định và những “luật ngầm” trong văn hoá doanh nghiệp Nhật
  • Đồng thời đủ kiến thức kỹ thuật để trao đổi sâu về hệ thống, thiết kế, rủi ro và giải pháp

Một developer thuần kỹ thuật nhưng không hiểu văn hoá Nhật sẽ rất khó làm việc trực tiếp với khách hàng. Ngược lại, một người chỉ giỏi tiếng Nhật nhưng không hiểu hệ thống cũng không thể truyền đạt chính xác yêu cầu. BrSE chính là lời giải cho bài toán này, và đó là lý do vì sao vị trí này vẫn luôn được săn đón.

Nhu cầu của ngành BrSE hiện nay tại Việt Nam

Thực tế cho thấy, dù thị trường IT có những giai đoạn chững lại, nhu cầu tuyển dụng BrSE tại Việt Nam vẫn luôn ở mức cao, đặc biệt là với những người có từ 2–3 năm kinh nghiệm thực tế, tiếng Nhật từ N2 trở lên và hiểu rõ quy trình phát triển phần mềm.

Việt Nam vẫn đang là một trong những điểm đến outsource hàng đầu của Nhật Bản nhờ chi phí cạnh tranh, chất lượng nhân lực tốt và sự tương đồng văn hoá nhất định. Trong bối cảnh Nhật Bản thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực IT nội địa, họ càng có xu hướng mở rộng hợp tác với các công ty Việt Nam, kéo theo nhu cầu lớn về BrSE.

Quan trọng hơn, số lượng BrSE “giỏi thật sự” vẫn đang thiếu so với nhu cầu thị trường. Nhiều người biết tiếng Nhật nhưng thiếu nền tảng kỹ thuật, trong khi nhiều dev giỏi kỹ thuật lại không đủ khả năng giao tiếp và làm việc trực tiếp với khách hàng Nhật. Khoảng trống này khiến BrSE chất lượng cao luôn có giá trị.

Nhận định về ngành BrSE trong 5 năm tới: Có còn là ngành “không bao giờ hết hot”?

Nhìn về trung và dài hạn, có thể khẳng định rằng BrSE sẽ không biến mất, nhưng nghề này sẽ có sự chuyển dịch về yêu cầu chất lượng.

Trong 5 năm tới, thị trường sẽ không còn quá “dễ dãi” với BrSE chỉ dừng ở mức phiên dịch hay truyền đạt yêu cầu đơn giản. Doanh nghiệp sẽ cần những BrSE có khả năng tham gia sâu hơn vào nghiệp vụ, hiểu domain, tư duy giải pháp và thậm chí đảm nhận vai trò tương đương PM hoặc IT Consultant.

AI và các công cụ dịch thuật có thể hỗ trợ một phần giao tiếp ngôn ngữ, nhưng chúng không thể thay thế khả năng phán đoán, thương lượng, xử lý tình huống và hiểu văn hoá con người – những yếu tố cốt lõi của một BrSE giỏi. Vì vậy, nghề này không những không hết hot, mà còn trở nên kén người hơn, giá trị cao hơn đối với những ai đầu tư nghiêm túc.

Kết luận: Có nên theo đuổi nghề BrSE ở thời điểm hiện tại?

Tổng kết lại, BrSE vẫn là một ngành nghề đầy tiềm năng tại Việt Nam, đặc biệt trong mối quan hệ hợp tác lâu dài với thị trường Nhật Bản. Đây không phải là con đường dễ đi, áp lực lớn, yêu cầu cao và đòi hỏi sự phát triển liên tục cả về kỹ thuật lẫn kỹ năng mềm.

Tuy nhiên, nếu bạn là người yêu thích công nghệ, có khả năng ngôn ngữ, hứng thú với giao tiếp đa văn hoá và mong muốn một lộ trình nghề nghiệp rộng mở (BrSE → PM → Consultant → Manager), thì BrSE vẫn và sẽ luôn là một lựa chọn đáng để đầu tư trong ít nhất 5–10 năm tới.

Lộ trình và con đường phát triển để trở thành kỹ sư cầu nối

BrSE không phải là một nghề “dễ làm”, cũng không đơn thuần chỉ cần giỏi ngoại ngữ. Để theo đuổi con đường này một cách nghiêm túc, bạn cần hiểu rõ bản chất công việc, yêu cầu năng lực cũng như lộ trình phát triển dài hạn.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có một cái nhìn toàn diện và thực tế nhất về nghề BrSE, từ định nghĩa, trách nhiệm, khó khăn, kỹ năng cần thiết cho đến lộ trình phát triển và những lời khuyên mang tính định hướng.

BrSE là gì? Định nghĩa và các đầu công việc chính của BrSE

BrSE (Bridge Software Engineer hoặc Bridge System Engineer) là vị trí đặc thù thường xuất hiện trong các công ty sản xuất phần mềm hoặc cung cấp dịch vụ CNTT theo mô hình outsourcing. BrSE là người làm việc trực tiếp với khách hàng nước ngoài (phổ biến nhất là khách hàng Nhật Bản), đồng thời là cầu nối giữa khách hàng và đội ngũ kỹ thuật offshore tại Việt Nam.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa BrSE và các vị trí kỹ thuật thuần tuý nằm ở vai trò “kết nối”. BrSE không chỉ tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng rồi dịch lại cho team phát triển, mà còn phải hiểu bản chất nghiệp vụ, phân tích yêu cầu, làm rõ những điểm mơ hồ và chuyển hoá chúng thành thông tin kỹ thuật chính xác, dễ hiểu và khả thi.

Cụ thể hơn về các đầu công việc chính của BrSE, thông thường sẽ là:

  • Hỗ trợ đưa gia giải pháp/ estimate / lên kế hoạch cho dự án.
  • Hiểu và triển khai yêu cầu của khách hàng tới team offshore.
  • Quản lý tiến độ và rủi ro của dự án
  • Quản lý giao hàng và chất lượng của sản phẩm.

Trong nhiều trường hợp, một BrSE phải đồng thời mang “chiếc mũ” của developer, business analyst, tester, project coordinator và communicator. Chính sự tổng hợp này tạo nên giá trị đặc biệt nhưng cũng là thách thức lớn của nghề.

Trách nhiệm và vai trò của BrSE trong một dự án phần mềm

Trách nhiệm cốt lõi của một BrSE là đảm bảo khách hàng và đội ngũ kỹ thuật offshore thực sự hiểu nhau. Điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng trong môi trường làm việc đa quốc gia, khác biệt về ngôn ngữ, văn hoá và cách tư duy khiến việc “hiểu đúng” trở thành một thách thức không nhỏ.

BrSE chịu trách nhiệm về tính chính xác của yêu cầu được truyền đạt, đảm bảo những gì team dev xây dựng phù hợp với mong đợi của khách hàng. Đồng thời, BrSE cũng phải bảo vệ quyền lợi của đội ngũ offshore, tránh những yêu cầu mơ hồ, phát sinh không hợp lý hoặc vượt quá phạm vi đã thống nhất.

Ngoài ra, BrSE còn đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tiến độ, chất lượng và rủi ro của dự án. Khi có vấn đề xảy ra, BrSE thường là người đầu tiên đứng ra phân tích nguyên nhân, trao đổi với các bên liên quan và đề xuất hướng giải quyết. Chính vì vậy, BrSE không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của công ty đối với khách hàng.

Những khó khăn và rủi ro mà BrSE thường gặp phải

Trong thực tế thì có rất nhiều khó khăn không có tên mà người làm BrSE phải vượt qua. Để đạt mục tiêu giao hàng cho khách hàng theo như đúng cam kết ban đầu.

  1. Khó khăn đầu tiên và dễ nhận thấy nhất đến từ rào cản ngôn ngữ. Khi làm việc với khách hàng Nhật Bản, giao tiếp không chỉ dừng ở việc “nghe – nói – dịch”, mà còn đòi hỏi hiểu sâu sắc cách diễn đạt, ẩn ý trong ngôn từ và cách phản hồi mang tính văn hoá. Chỉ một sai lệch nhỏ trong cách hiểu cũng có thể dẫn đến hiểu nhầm nghiêm trọng về yêu cầu.
  2. Khoảng cách địa lý là một trở ngại không thể tránh khỏi trong mô hình offshore. Việc trao đổi chủ yếu qua email, công cụ chat hoặc họp online khiến quá trình giao tiếp kém trực quan hơn so với làm việc trực tiếp. Những vấn đề tưởng chừng nhỏ có thể mất nhiều thời gian để làm rõ nếu không được xử lý khéo léo.
  3. Trong một số dự án quốc tế, chênh lệch múi giờ cũng là yếu tố gây ảnh hưởng lớn đến nhịp độ làm việc và sinh hoạt của BrSE. Việc phải họp sớm hoặc muộn, phản hồi ngoài giờ làm việc dễ dẫn đến căng thẳng nếu không có sự cân bằng hợp lý.
  4. Sự khác biệt văn hoá là thách thức mang tính “vô hình” nhưng ảnh hưởng sâu sắc. Từ cách đưa ra yêu cầu, phản hồi, phê bình cho đến cách ra quyết định, mỗi quốc gia đều có những chuẩn mực riêng. BrSE chính là người phải đứng giữa, hiểu cả hai phía và tìm cách trung hoà để tránh xung đột và hiểu lầm.

Và còn rất nhiều khó khăn nữa phải vượt qua thì mới có thể đạt được mục tiêu chung chung giúp cho dự án thành công và giao hàng theo như đúng cam kết ban đầu.

Những kỹ năng quan trọng để trở thành một BrSE giỏi

Để làm tốt vai trò BrSE, cần đảm bảo 3 kỹ năng chính. 

  1. BrSE cần có nền tảng kỹ thuật vững chắc. Không nhất thiết phải là chuyên gia sâu ở mọi công nghệ, nhưng BrSE phải đủ hiểu để trao đổi giải pháp, đánh giá tính khả thi và giải thích vấn đề kỹ thuật cho khách hàng.
  2. Song song với đó là năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Nhật. Tiếng Nhật đối với BrSE không chỉ là công cụ giao tiếp, mà là chìa khóa để hiểu văn hoá, tư duy và cách làm việc của khách hàng. Khả năng sử dụng tiếng Nhật trong bối cảnh nghiệp vụ và kỹ thuật là yếu tố quyết định sự khác biệt giữa một BrSE trung bình và một BrSE giỏi.
  3. Ngoài ra, kỹ năng giao tiếp, đàm phán và quản lý kỳ vọng đóng vai trò vô cùng quan trọng. BrSE cần biết cách truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, chọn lọc và phù hợp với từng đối tượng. Bên cạnh đó, kỹ năng quản lý thời gian, quản lý rủi ro và giải quyết vấn đề cũng là những năng lực không thể thiếu để đảm bảo dự án vận hành trơn tru.

Ngoài các yếu tố trên thì BrSE cũng cần có các kỹ năng mềm, sự thấu hiểu văn hóa làm việc của người Nhật, tinh thần nhẫn nại và có trách nhiệm cao. Khả năng linh hoạt ứng biến cũng rất quan trọng, đặc biệt ở những dự án có quy mô lớn và phía khách hàng dồn nhiều áp lực về phía team offshore.

Background như thế nào thì có thể làm BrSE?

Một câu hỏi rất phổ biến là liệu có cần background IT thuần tuý mới làm được BrSE hay không?
Trên thực tế, không có một “con đường duy nhất” để trở thành BrSE. Nhiều BrSE xuất thân từ developer, sau một thời gian làm kỹ thuật và có thêm năng lực ngoại ngữ thì chuyển sang vai trò cầu nối. Đây là hướng đi phổ biến và có lợi thế lớn về mặt chuyên môn.

Tuy nhiên, cũng có những BrSE đến từ background ngôn ngữ hoặc du học sinh Nhật Bản, sau đó học thêm kiến thức IT để đáp ứng yêu cầu công việc. Với nhóm này, điều quan trọng là phải chủ động bù đắp kiến thức kỹ thuật và hiểu rõ quy trình phát triển phần mềm.

Điều cốt lõi không nằm ở background ban đầu, mà nằm ở việc bạn có đủ năng lực và sự chuẩn bị nghiêm túc cho vai trò BrSE hay không. Kinh nghiệm làm việc với mô hình offshore, khả năng sử dụng tiếng Nhật từ N3 trở lên (lý tưởng là N2) cùng tinh thần học hỏi luôn là những yếu tố được nhà tuyển dụng đánh giá cao.

Lộ trình phát triển nghề nghiệp của BrSE

Đối với nhiều lập trình viên, BrSE không phải là điểm khởi đầu mà là một bước chuyển tiếp trong lộ trình nghề nghiệp. Thực tế cho thấy, phần lớn BrSE thành công đều từng trải qua giai đoạn làm developer offshore trước khi đảm nhận vai trò cầu nối. Đây là một quá trình phát triển tự nhiên và cần thiết.

Ở giai đoạn đầu, lập trình viên nên dành khoảng 1 đến 1,5 năm làm việc trong môi trường offshore tại các công ty outsourcing. Khoảng thời gian này giúp developer hiểu rõ cách vận hành dự án, áp lực deadline, khó khăn trong việc tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng cũng như các vấn đề thường phát sinh trong quá trình phát triển phần mềm. Đây là nền tảng quan trọng để sau này có thể đứng ở vị trí trung gian mà vẫn thấu hiểu được team kỹ thuật.

Song song với việc nâng cao kỹ năng coding và technical thinking, việc đầu tư nghiêm túc cho ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Nhật là yếu tố then chốt. Khi khả năng giao tiếp tiếng Nhật đạt mức đủ tự tin (thường từ N3+ đến N2), lập trình viên có thể chủ động xin đảm nhận vai trò contact point phía offshore, tham gia trao đổi trực tiếp với khách hàng trong các buổi họp hoặc qua email.

Giai đoạn này đóng vai trò như “bước đệm” để làm quen với công việc giao tiếp, xử lý yêu cầu và quản lý kỳ vọng khách hàng. Sau khi tích lũy đủ trải nghiệm thực tế ở cả hai khía cạnh kỹ thuật và giao tiếp, việc chuyển sang vị trí BrSE sẽ trở nên hợp lý và bền vững hơn, thay vì chỉ là một sự chuyển đổi mang tính hình thức.

Lời khuyên dành cho những bạn muốn theo đuổi con đường BrSE

Trong bối cảnh hiện nay, do thị trường đang thiếu hụt nhân lực BrSE, các lập trình viên biết tiếng Nhật hoàn toàn có cơ hội gia nhập team và được đào tạo để phát triển dần lên vị trí này. Tuy nhiên, để đi đường dài với nghề BrSE, chỉ biết kỹ thuật và ngoại ngữ là chưa đủ.

Một trong những rào cản lớn nhất đối với các developer không mạnh về kỹ năng mềm chính là khả năng giao tiếp, xử lý tình huống và dung hoà lợi ích giữa các bên. BrSE là người thường xuyên đứng ở “vị trí nhạy cảm”, phải tiếp nhận áp lực từ khách hàng lẫn team offshore. Nếu thiếu kỹ năng mềm, rất dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, hiểu lầm hoặc xử lý vấn đề chưa khéo léo, ảnh hưởng trực tiếp đến dự án và mối quan hệ hợp tác.

Khi tham gia phỏng vấn vị trí BrSE, nếu bạn có thể thể hiện rõ kinh nghiệm làm việc với offshore cùng trình độ tiếng Nhật từ N3+ đến N2, cơ hội pass phỏng vấn là hoàn toàn khả thi. Trong trường hợp kinh nghiệm chưa nhiều, điều quan trọng là bạn cần cho nhà tuyển dụng thấy được tinh thần cầu tiến, sẵn sàng học hỏi và đặc biệt là một lộ trình phát triển cá nhân rõ ràng. Việc chuẩn bị trước câu trả lời về định hướng học tập, kế hoạch cải thiện kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng mềm sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn.

Ngoài ra, việc tìm hiểu trước về văn hoá doanh nghiệp, môi trường làm việc và cách công ty triển khai dự án với khách hàng cũng là yếu tố không nên bỏ qua. Điều này không chỉ giúp bạn trả lời phỏng vấn tốt hơn mà còn giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho con đường nghề nghiệp lâu dài của mình.

Tổng kết

Trở thành kỹ sư cầu nối (BrSE) không phải là đích đến trong ngày một ngày hai, mà là một lộ trình phát triển bài bản. Mỗi giai đoạn trên hành trình này đều đóng vai trò quan trọng, giúp người học từng bước hiểu rõ năng lực bản thân, tích lũy trải nghiệm thực tế và hoàn thiện hồ sơ nghề nghiệp.

Nếu bạn đang nghiêm túc theo đuổi con đường trở thành kỹ sư cầu nối, hãy bắt đầu bằng việc đánh giá lại năng lực hiện tại, xác định mục tiêu rõ ràng và chủ động trang bị những kỹ năng cần thiết. Một lộ trình đúng đắn hôm nay sẽ mở ra những cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong tương lai.

5 XU HƯỚNG CÔNG NGHỆ SẼ ĐỊNH HÌNH THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM 2026

Năm 2025 đã trôi qua với nhiều biến động lớn, đặc biệt là đối với ngành Công nghệ Thông tin (CNTT) tại Việt Nam. Dưới tác động của chuyển đổi số, áp lực cạnh tranh và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, các doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược để thích nghi và bứt phá.

Theo khảo sát từ các CIO (Chief Information Officer), dưới đây là 5 xu hướng công nghệ nổi bật sẽ tiếp tục định hình thị trường Việt Nam trong năm 2025 và giai đoạn tiếp theo.

1. Phân tích dữ liệu & Trí tuệ doanh nghiệp (Business Intelligence) – Xu hướng số 1

77% CIO lựa chọn (tăng từ 69% trong năm 2025)

Phân tích dữ liệu và Business Intelligence đã chính thức vươn lên vị trí quan trọng nhất trong chiến lược công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam.

Vì sao BI trở thành ưu tiên hàng đầu?

  • Dữ liệu trở thành nền tảng ra quyết định
  • Hỗ trợ tối ưu hiệu suất vận hành
  • Tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn
  • Giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với biến động thị trường

Nếu trong năm 2025, an ninh mạng là trọng tâm chiến lược, thì bước sang giai đoạn mới, dữ liệu chính là “vũ khí cạnh tranh và tăng trưởng”, theo nhận định của nhiều CIO.

2. An Ninh Mạng – Từ phòng thủ sang bảo vệ chủ động

66% CIO lựa chọn (giảm nhẹ từ 71%)

Dù không còn giữ vị trí số 1, an ninh mạng vẫn là yếu tố sống còn khi doanh nghiệp đẩy mạnh số hóa toàn diện.

Xu hướng mới trong an ninh mạng:

  • Chuyển từ phòng thủ bị động sang bảo vệ chủ động
  • Ứng dụng AI trong phát hiện và ngăn chặn tấn công
  • Gắn an ninh mạng với giá trị kinh doanh, không chỉ là chi phí

Doanh nghiệp không chỉ bảo vệ hệ thống, mà còn bảo vệ dữ liệu, uy tín và niềm tin khách hàng.

3. Trải Nghiệm Khách Hàng Số – Động lực tăng trưởng bền vững

57% CIO lựa chọn (tăng mạnh từ 47%)

Trải nghiệm khách hàng số đang trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều doanh nghiệp Việt Nam.

Các khoản đầu tư nổi bật:

  • Nền tảng tương tác số đa kênh
  • AI & chatbot chăm sóc khách hàng 24/7
  • Cá nhân hóa hành trình người dùng
  • Phân tích hành vi khách hàng theo thời gian thực

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, trải nghiệm số chính là yếu tố giữ chân khách hàng và xây dựng lòng trung thành.

4. Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) – Từ thử nghiệm sang triển khai thực tế

54% CIO lựa chọn (tăng từ 43%)

AI đã vượt qua giai đoạn “thử nghiệm” và đang được triển khai thực tế trong nhiều lĩnh vực:

  • Tối ưu vận hành doanh nghiệp
  • Phân tích dữ liệu & dự báo
  • Tự động hóa quy trình
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

Những doanh nghiệp tiên phong đã chứng minh rằng AI mang lại giá trị thực, đo lường được, chứ không còn là xu hướng mang tính thử nghiệm.

5. Trí Tuệ Nhân Tạo Sinh (Generative AI) – Vũ khí chiến lược mới

48% CIO lựa chọn (tăng từ 43%)

Dù còn khá mới, Generative AI (Gen-AI) đang tăng trưởng ổn định và thu hút sự quan tâm lớn.

Ứng dụng nổi bật của Gen-AI:

  • Tạo nội dung (văn bản, hình ảnh, mã nguồn)
  • Hỗ trợ sáng tạo & thiết kế
  • Mô hình hóa dữ liệu
  • Giảm chi phí vận hành và tăng tốc đổi mới

Gen-AI được xem là “vũ khí chiến lược” giúp doanh nghiệp vừa đổi mới sáng tạo, vừa tối ưu nguồn lực.

Kết luận

Bước sang giai đoạn mới, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp nào chủ động nắm bắt xu hướng, đầu tư đúng trọng tâm và triển khai hiệu quả sẽ có lợi thế lớn trong hành trình tăng trưởng bền vững.